daphne family

Học thuật
Thân thiện
daphne family

A botanist examines a flowering shrub from the daphne family.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Họ Trầm: Một họ thực vật tên khoa học Thymelaeaceae, bao gồm các loài cây thân gỗ, cây bụi một số ít cây thân thảo, đặc trưng bởi vỏ cây thường dai bền. Các loài trong họ này được tìm thấynhiều nơi, đặc biệt Úc châu Phi nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The daphne family includes many ornamental shrubs. (Họ Trầm bao gồm nhiều loại cây bụi trang trí.)
    • Plants in the daphne family often have fragrant flowers. (Các loài thực vật trong họ Trầm thường hoa thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại: "Daphne family" tên thông thường trong tiếng Anh, nhưng trong văn bản khoa học, tên Latin "Thymelaeaceae" được ưu tiên sử dụng để chỉ chính xác họ thực vật này.
    • The genus Daphne is a well-known member of the Thymelaeaceae, or daphne family. (Chi Trầm (Daphne) một thành viên nổi tiếng của họ Thymelaeaceae, tức họ Trầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thymelaeaceae (n): Tên khoa học của họ Trầm.
  • Daphne (n): Tên chi điển hình (chi Trầm) trong họ này, thường dùng để chỉ các loài cây bụi hoa thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Thymelaeaceae: Họ Trầm (tên khoa học).
  • Họ cây Trầm: Cách gọi khác trong tiếng Việt.
Lưu ý
  • "Daphne family" một danh từ ghép chỉ một nhóm phân loại thực vật cụ thể. Không sử dụng từ này để chỉ gia đình của một người tên Daphne.
daphne family

A botanist examines a flowering shrub from the daphne family.

Noun
  1. (thực vật học) Họ Trầm